Oura Ring bị kiện cáo buộc lừa dối khách hàng về khả năng đo giấc ngủ
Một vụ kiện tập thể mới cáo buộc hãng Oura Ring không thể đo sóng não, nhưng lại quảng cáo khả năng đo các giai đoạn ngủ một cách chính xác.

Tin tức vụ kiện Oura Ring: Công ty bị cáo buộc lừa dối khách hàng về đo giấc ngủ
Vào ngày 26 tháng 8 năm 2026, một đơn kiện tập thể mới được đệ trình tại tòa án liên bang Hoa Kỳ, buộc công ty Oura – nhà sản xuất vòng thông minh Oura Ring – lừa dối người tiêu dùng bằng cách khẳng định thiết bị có thể đo lường chính xác các giai đoạn ngủ. Theo đơn kiện, vòng Oura không thể “đọc” sóng não, mà chỉ dựa vào các cảm biến chuyển động, nhịp tim và nhiệt độ để đưa ra các ước tính. Khi đó, việc quảng cáo khả năng “đo các giai đoạn ngủ” được cho là sai lệch và có thể gây hiểu lầm cho người dùng.
Chi tiết vụ kiện và phản hồi của Oura
Đơn kiện, được nộp dưới dạng “class‑action”, cáo buộc Oura Ring đã “lừa dối” khách hàng bằng cách bán một công nghệ dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) như thể nó là khoa học chính xác. Trong tài liệu kiện, luật sư đại diện cho nguyên đơn cho rằng Oura Ring “không đo được sóng não” và do đó không thể xác định được giai đoạn ngủ một cách trực tiếp. Thay vào đó, Oura sử dụng các mô hình AI để “đánh đồng” dữ liệu thu thập được, một cách mà họ mô tả là “bán giả thuyết dựa trên AI như thể đó là khoa học đáng tin cậy”. Đơn kiện thậm chí so sánh độ chính xác của vòng với “cơ hội tung đồng xu”.
Vụ việc được viết bởi Victoria Song, một nhà báo senior và là người sáng lập bản tin Optimizer của The Verge. Song, người có hơn 13 năm kinh nghiệm đưa tin về thiết bị đeo, công nghệ sức khỏe, đã từng làm việc cho Gizmodo và PC Magazine, cho biết ban đầu cô “cười nhạt” khi đọc tin kiện, cho rằng người dùng thông minh sẽ nhận ra giới hạn của một vòng đeo tay. Tuy nhiên, sau khi theo dõi phản ứng trên các diễn đàn Reddit và mạng xã hội, cô nhận thấy vấn đề này đang thu hút sự chú ý rộng rãi.
Oura đã phản hồi bằng một bản tuyên bố công khai, kèm theo liên kết tới một loạt các nghiên cứu được bình duyệt trên các tạp chí y khoa, chứng minh tính hiệu quả của thuật toán theo dõi giấc ngủ. Ngoài ra, công ty còn chia sẻ một bài bình luận (op‑ed) của một nhà nghiên cứu giấc ngủ, ủng hộ cách tiếp cận dựa trên dữ liệu sinh lý của Oura. Theo Oura, các mô hình AI của họ được “đào tạo” trên dữ liệu thu thập từ hàng nghìn người dùng, và đã được kiểm chứng so với các phương pháp chuẩn gold‑standard trong y học.
Bên cạnh đó, vụ kiện còn nêu ra một quan điểm rộng hơn về “sự lạm dụng AI trong quảng cáo sức khỏe”. Các luật sư nguyên đơn cho rằng các công ty công nghệ sức khỏe đôi khi “lạm dụng” sức mạnh của AI để làm cho sản phẩm của mình trông khoa học hơn so với thực tế, đặc biệt là khi nhắm vào những người đang gặp khó khăn trong việc ngủ.
Bối cảnh ngành thiết bị đeo và vai trò thực tế của Oura Ring
Thiết bị đeo không xâm lấn – từ vòng tay thông minh tới đồng hồ điện tử – thường thu thập các tín hiệu sinh lý như chuyển động, nhịp tim và nhiệt độ, sau đó dùng thuật toán để suy luận về các chỉ số sức khỏe. Không có thiết bị nào hiện nay có thể đo trực tiếp sóng não mà không dùng tới các thiết bị y tế chuyên biệt như polysomnography. Vì vậy, mục tiêu chính của các thiết bị này không phải là chẩn đoán y khoa, mà là cung cấp “cảnh báo” và giúp người dùng nhận ra xu hướng dài hạn trong thói quen sinh hoạt.
Các nghiên cứu độc lập thường cho thấy các thiết bị đeo khá chính xác trong việc phát hiện thời điểm người dùng “rơi vào giấc ngủ” và “tỉnh dậy”. Tuy nhiên, việc phân loại chi tiết các giai đoạn ngủ (REM, ngủ sâu, ngủ nhẹ) vẫn còn nhiều bất định, do mỗi hãng sử dụng thuật toán riêng, phụ thuộc vào vị trí đặt cảm biến, mức pin và thậm chí tư thế ngủ. Oura Ring, giống như các đối thủ khác, chỉ có thể đưa ra ước tính dựa trên các chỉ số sinh lý đã nêu.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm tới sức khỏe và “tối ưu hoá” giấc ngủ, các công ty công nghệ sức khỏe đang phải cân bằng giữa việc quảng cáo tính năng hấp dẫn và việc cung cấp thông tin minh bạch về độ chính xác. Vụ kiện Oura có thể là một lời cảnh tỉnh cho toàn ngành, thúc đẩy việc đưa ra các tuyên bố tiếp thị dựa trên bằng chứng khoa học rõ ràng hơn, đồng thời giúp người dùng hiểu rõ giới hạn của công nghệ mà họ đang sử dụng.