Các trường học đang học theo “cẩm nang” của các ông lớn công nghệ
Ngành AI đang áp dụng chiến lược tương tự như những năm qua của các công ty công nghệ để xâm nhập vào chương trình giáo dục, nhưng phụ huynh và cộng đồng giáo dục ngày càng đề cao tính độc lập và phản kháng.

Bắt đầu: AI muốn “chiếm lĩnh” lớp học
Vào ngày 10 /9/2026, Lauren Feiner – phóng viên chính sách của The Verge – đã đưa tin về việc các công ty AI đang dùng cùng một “cẩm nang” mà các ông lớn công nghệ đã áp dụng trong thập kỷ qua để thâm nhập vào hệ thống giáo dục. Theo cô, các nhà giáo dục nhanh chóng chấp nhận các chương trình giảng dạy lập trình được hỗ trợ bởi công nghệ, nhưng khi nói đến AI, họ lại gặp nhiều câu hỏi hơn. Câu chuyện này được khai thác sâu hơn qua cuốn sách mới “Coding Kids” của nhà báo giáo dục Natasha Singer (New York Times), người đã ghi lại cách các công ty công nghệ đã xây dựng ảnh hưởng trong lớp học trong suốt 15 năm qua và bây giờ đang lặp lại mô hình tương tự cho trí tuệ nhân tạo.
Chi tiết cụ thể: Từ “Swift” tới “Chromebook” và “Hour of Code”
Singer cho biết, hơn một thập kỷ trước, các ông lớn công nghệ Mỹ đã lấn sâu vào chương trình học bằng cách cung cấp tài liệu cho các lớp Advanced Placement Computer Science Principles (AP CSP). Apple và Microsoft đều tự thiết kế giáo trình riêng, trong đó Apple đưa ra ngôn ngữ lập trình Swift, còn Microsoft sử dụng nền tảng Minecraft để dạy lập trình. “Bạn có thể tưởng tượng phụ huynh sẽ không muốn một lớp AP Biology do Pfizer dạy, hay AP Physics do Northrop Grumman phụ trách,” Singer nhắc lại, nhấn mạnh tính “độc quyền” của các công ty trong việc định hình nội dung học.
Google cũng không kém cạnh. Thông qua việc phát hành hàng loạt các chiếc Chromebook giá rẻ, công ty này đã nhanh chóng chiếm lĩnh hầu hết các trường học Mỹ trong những năm 2010. Đặc biệt, trong thời kỳ đóng cửa trường học do đại dịch COVID‑19, việc cung cấp máy tính di động và ứng dụng Classroom – công cụ giúp giáo viên giao bài tập, chấm điểm và tương tác với học sinh – đã làm tăng tốc độ “Google hoá” nền giáo dục. Khi AI xuất hiện, Google đã có vị thế là nền tảng công nghệ chủ chốt, sẵn sàng “đẩy mạnh” các sản phẩm AI của mình vào lớp học.
Không chỉ dựa vào các nền tảng riêng, các công ty còn tài trợ cho các tổ chức phi lợi nhuận như Code.org. Chiến dịch “Hour of Code” – một giờ học lập trình ngắn gọn, được quảng bá bởi các nhân vật nổi tiếng như Bill Gates và Mark Zuckerberg – đã thu hút hàng triệu học sinh trên toàn nước Mỹ. Người sáng lập Code.org, Hadi Partovi, đã áp dụng phong cách “startup” để lan tỏa ý tưởng, dù ban đầu không có kế hoạch khai thác lợi nhuận từ video quảng cáo lan truyền. Chiến dịch này đã tạo ra một làn sóng “giáo dục mã hoá” mà ít có đối thủ nào dám thách thức.
Tuy nhiên, không phải mọi người đều hài lòng. Một số sinh viên mới ra trường cho biết họ cảm thấy bị “lừa dối” khi suốt thời gian học đều được dạy lập trình, nhưng khi vào thị trường việc làm, các vị trí cấp đầu tiên lại không đòi hỏi kỹ năng lập trình sâu. “Chúng tôi đã được hứa hẹn một con đường tới những công việc có lương cao, nhưng thực tế lại là những công việc tạm thời, không ổn định,” một cựu sinh viên chia sẻ với Singer. Kết quả này đã khiến một số trường bắt đầu loại bỏ Chromebook khỏi lớp học, và các nghiên cứu quốc tế cho thấy việc đưa công nghệ vào lớp học không nhất thiết cải thiện kết quả học tập.
Phụ huynh và các nhà giáo dục ngày càng khẳng định rằng họ muốn con em mình không chỉ biết “cách dùng” công nghệ mà còn hiểu “tại sao” và có khả năng “phản biện” với nó. “Tôi không phản đối giáo dục công nghệ,” Singer nói trong một buổi phỏng vấn, “nhưng hầu hết phụ huynh mong muốn con mình trở thành công dân thông minh, biết suy nghĩ độc lập, không chỉ là người tiêu thụ công nghệ.”
Bối cảnh và so sánh: Khi AI gặp phản kháng mạnh mẽ
Trong khi các công ty AI đang tái hiện lại chiến lược của Apple, Microsoft và Google, phản ứng của cộng đồng giáo dục đã khác hẳn so với thập niên 2000. Chỉ trong tuần trước, hệ thống trường công lập lớn nhất nước Mỹ – New York City – đã cấm học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI trong lớp học cho năm học tới. Một ngày sau, thành phố Los Angeles công bố lệnh cấm tương tự, mở rộng tới cả học sinh trung học phổ thông. Đây là những quyết định “cứng rắn” đầu tiên trên quy mô quốc gia, phản ánh một làn sóng phản kháng mạnh mẽ từ phụ huynh và giáo viên, những người không muốn công nghệ chi phối quá mức nội dung giáo dục.
Sự khác biệt này cho thấy một xu hướng mới: các bên liên quan trong giáo dục đang dần nhận ra nguy cơ “độc quyền” công nghệ và đòi hỏi các công ty AI phải chịu trách nhiệm hơn trong việc thiết kế chương trình học. Singer cho biết, nếu để “công nghiệp AI” quyết định tốc độ và cách thức đưa AI vào trường học, chúng ta sẽ chỉ đang trả lời câu hỏi “Làm sao để bán sản phẩm nhanh nhất?” chứ không phải “Những gì thực sự cần thiết cho học sinh?”
Trong bối cảnh toàn cầu đang tranh luận về đạo đức AI và quy định pháp lý, việc các trường học Mỹ – một trong những thị trường giáo dục lớn nhất – bắt đầu đặt ra rào cản cho AI có thể sẽ là tín hiệu cho các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi cho phép công nghệ này lan rộng trong lớp học. Nếu xu hướng này tiếp tục, chúng ta có thể sẽ chứng kiến một “cuộc cách mạng giáo dục” không chỉ dựa vào công nghệ mới mà còn dựa trên việc giáo dục học sinh cách suy nghĩ, phản biện và bảo vệ quyền lợi của chính mình trước sức mạnh của các ông lớn công nghệ.
